八叉角鹿

bā chā jiǎo lù bát xoa giác lộc

Hán Việt: bát xoa giác lộc · Pinyin: bā chā jiǎo lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (xoa) + (giác) + 鹿 (lộc)