八叉開腿 bā chā kāi tuǐ · bát xoa khai thối Hán Việt: bát xoa khai thối · Pinyin: bā chā kāi tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 叉 (xoa) + 開 (khai) + 腿 (thối)Pinyinbā chā kāi tuǐHán Việtbát xoa khai thốiCấu tạo八 + 叉 + 開 + 腿 · bát + xoa + khai + thối nghĩa thành phần: bát + xoa + khai + thối