八大胡同 bát đại hồ đồng Hán Việt: bát đại hồ đồng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 大 (đại) + 胡 (hồ) + 同 (đồng)Hán Việtbát đại hồ đồngCấu tạo八 + 大 + 胡 + 同 · bát + đại + hồ + đồng nghĩa thành phần: bát + đại + hồ + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡同,北平方言,指巷子。八大胡同指清末民初時北京正陽門外的陝西巷、石頭胡同、小李紗帽胡同、胭脂胡同、百順胡同、韓家潭、王廣福斜街、皮條營等八處。當時為妓院的集中地。