八字算命 bā zì suàn mìng · bát tự toán mệnh Hán Việt: bát tự toán mệnh · Pinyin: bā zì suàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 字 (tự) + 算 (toán) + 命 (mệnh)Pinyinbā zì suàn mìngHán Việtbát tự toán mệnhCấu tạo八 + 字 + 算 + 命 · bát + tự + toán + mệnh nghĩa thành phần: bát + tự + toán + mệnh