八字行船 bát tự hành thuyền Hán Việt: bát tự hành thuyền Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 字 (tự) + 行 (hành) + 船 (thuyền)Hán Việtbát tự hành thuyềnCấu tạo八 + 字 + 行 + 船 · bát + tự + hành + thuyền nghĩa thành phần: bát + tự + hành + thuyền