八幡平市 bā fān píng shì · bát phiên bình thị Hán Việt: bát phiên bình thị · Pinyin: bā fān píng shì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 幡 (phiên) + 平 (bình) + 市 (thị)Pinyinbā fān píng shìHán Việtbát phiên bình thịCấu tạo八 + 幡 + 平 + 市 · bát + phiên + bình + thị nghĩa thành phần: bát + phiên + bình + thị