八建軍節 bā jiàn jūn jié · bát kiến quân tiết Hán Việt: bát kiến quân tiết · Pinyin: bā jiàn jūn jié Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 建 (kiến) + 軍 (quân) + 節 (tiết)Pinyinbā jiàn jūn jiéHán Việtbát kiến quân tiếtCấu tạo八 + 建 + 軍 + 節 · bát + kiến + quân + tiết nghĩa thành phần: bát + kiến + quân + tiết