八抬大轎

bā tái dà jiào bát sĩ đại kiệu

Hán Việt: bát sĩ đại kiệu · Pinyin: bā tái dà jiào

Tổng quan

kiệu tám người khiêng | (ví von) đối đãi xa hoa

Cấu tạo: (bát) + (sĩ) + (đại) + (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệu tám người khiêng | (ví von) đối đãi xa hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大官坐的由八个人抬着走的大轿子,是身分重要的标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"八人大轿"。

Eng

  • CC-CEDICT palanquin with eight carriers|(fig.) lavish treatment
  • Cihui palanquin with eight carriers; (fig.) lavish treatment