八拓將軍 bā tuò jiāng jūn · bát thác tương quân Hán Việt: bát thác tương quân · Pinyin: bā tuò jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 拓 (thác) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinbā tuò jiāng jūnHán Việtbát thác tương quânCấu tạo八 + 拓 + 將 + 軍 · bát + thác + tương + quân nghĩa thành phần: bát + thác + tương + quân