八拜至交

bā bài zhì jiāobát bái chí giao

Hán Việt: bát bái chí giao · Pinyin: bā bài zhì jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「八拜之交」。見「八拜之交」條。

Cấu tạo: 八 (bát) + 拜 (bái) + 至 (chí) + 交 (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「八拜之交」。見「八拜之交」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

八拜之交 · 八拜定交 · 至交契友 · 八拜为交 · 八拜交