八方受困 bát phương thụ khốn Hán Việt: bát phương thụ khốn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 方 (phương) + 受 (thụ) + 困 (khốn)Hán Việtbát phương thụ khốnCấu tạo八 + 方 + 受 + 困 · bát + phương + thụ + khốn nghĩa thành phần: bát + phương + thụ + khốn Nghĩa EngCihui 八方受困 āfāngshòukùn f.e. be in a difficult situation; be hard pressed