八方呼應

bā fāng hū yìng bát phương hô ứng

Hán Việt: bát phương hô ứng · Pinyin: bā fāng hū yìng

Tổng quan

tám phương hô ứng: khắp nơi hưởng ứng/phối hợp nhịp nhàng

Cấu tạo: (bát) + (phương) + (hô) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tám phương hô ứng: khắp nơi hưởng ứng/phối hợp nhịp nhàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼应:彼此声气相通。泛指周围、各地。形容各方面互通声气,互相配合。
  • Tân Hoa Tự Điển 呼应彼此声气相通。泛指周围、各地。形容各方面互通声气,互相配合。

Eng

  • Cihui 八方呼應 āfānghūyìng f.e. echo from all directions