八方呼應
bát phương hô ứng
Hán Việt: bát phương hô ứng · Pinyin: bā fāng hū yìng
Tổng quan
tám phương hô ứng: khắp nơi hưởng ứng/phối hợp nhịp nhàng
Nghĩa
Việt
- Cihui tám phương hô ứng: khắp nơi hưởng ứng/phối hợp nhịp nhàng
- Cihui tám phương hô ứng; khắp nơi hưởng ứng; phối hợp nhịp nhàng。形容個方面都彼此呼應,互相配合。現多用於貶義。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容各方互通訊息,彼此配合。如:「劉秀登高一呼,立即八方呼應,共同為漢代中興大業而努力。」
Eng
- Cihui 八方呼應 āfānghūyìng f.e. echo from all directions