八方支持 bā fāng zhī chí·bát phương chi trì Hán Việt: bát phương chi trì · Pinyin: bā fāng zhī chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容各方面都支持、援助。 Cấu tạo: 八 (bát) + 方 (phương) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyinbā fāng zhī chíHán Việtbát phương chi trìCấu tạo八 + 方 + 支 + 持 · bát + phương + chi + trì nghĩa thành phần: bát + phương + chi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容各方面都支持、援助。 Từ liên quan Gần nghĩa八方呼应 · 八方上下 · 八方呼應 · 支持性的 · 八方便 · 八方天 · 支持不住的 · 支持君主的