八時十分 bát thì thập phân Hán Việt: bát thì thập phân Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 時 (thì) + 十 (thập) + 分 (phân)Hán Việtbát thì thập phânCấu tạo八 + 時 + 十 + 分 · bát + thì + thập + phân nghĩa thành phần: bát + thì + thập + phân Nghĩa EngCihui eight-ten