八木天線 bā mù tiān xiàn · bát mộc thiên tuyến Hán Việt: bát mộc thiên tuyến · Pinyin: bā mù tiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 木 (mộc) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Pinyinbā mù tiān xiànHán Việtbát mộc thiên tuyếnCấu tạo八 + 木 + 天 + 線 · bát + mộc + thiên + tuyến nghĩa thành phần: bát + mộc + thiên + tuyến