八无暇有暇经
bát vô hạ hữu hạ kinh
Hán Việt: bát vô hạ hữu hạ kinh
Tổng quan
bát vô hà hữu hà kinh (經名)一卷,唐義淨譯。說八難處之有無者。☸
Cấu tạo: 八 (bát) + 无 (vô) + 暇 (hạ) + 有 (hữu) + 暇 (hạ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui bát vô hà hữu hà kinh (經名)一卷,唐義淨譯。說八難處之有無者。☸