八王子市 bā wáng zǐ shì · bát vương tử thị Hán Việt: bát vương tử thị · Pinyin: bā wáng zǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 王 (vương) + 子 (tử) + 市 (thị)Pinyinbā wáng zǐ shìHán Việtbát vương tử thịCấu tạo八 + 王 + 子 + 市 · bát + vương + tử + thị nghĩa thành phần: bát + vương + tử + thị