八珍主人 bát trân chủ nhân Hán Việt: bát trân chủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 珍 (trân) + 主 (chủ) + 人 (nhân)Hán Việtbát trân chủ nhânCấu tạo八 + 珍 + 主 + 人 · bát + trân + chủ + nhân nghĩa thành phần: bát + trân + chủ + nhân