八珍玉食 bā zhēn yù shí · bát trân ngọc thực Hán Việt: bát trân ngọc thực · Pinyin: bā zhēn yù shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 珍 (trân) + 玉 (ngọc) + 食 (thực)Pinyinbā zhēn yù shíHán Việtbát trân ngọc thựcCấu tạo八 + 珍 + 玉 + 食 · bát + trân + ngọc + thực nghĩa thành phần: bát + trân + ngọc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指精美的肴馔。