八瓣花式 bát biện hoa thức Hán Việt: bát biện hoa thức Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 瓣 (biện) + 花 (hoa) + 式 (thức)Hán Việtbát biện hoa thứcCấu tạo八 + 瓣 + 花 + 式 · bát + biện + hoa + thức nghĩa thành phần: bát + biện + hoa + thức Nghĩa EngCihui 八瓣花式 ābànhuāshì n. <art> eight-petal flower pattern