八疊球菌 bā dié qiú jùn · bát điệp cầu khuẩn Hán Việt: bát điệp cầu khuẩn · Pinyin: bā dié qiú jùn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 疊 (điệp) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn)Pinyinbā dié qiú jùnHán Việtbát điệp cầu khuẩnCấu tạo八 + 疊 + 球 + 菌 · bát + điệp + cầu + khuẩn nghĩa thành phần: bát + điệp + cầu + khuẩn Nghĩa EngCihui sarcina