八百七十 bā bǎi qī shí · bát bách thất thập Hán Việt: bát bách thất thập · Pinyin: bā bǎi qī shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)Pinyinbā bǎi qī shíHán Việtbát bách thất thậpCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 · bát + bách + thất + thập nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập