八百三十 bā bǎi sān shí · bát bách tam thập Hán Việt: bát bách tam thập · Pinyin: bā bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinbā bǎi sān shíHán Việtbát bách tam thậpCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 · bát + bách + tam + thập nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập