八百三十三 bā bǎi sān shí sān · bát bách tam thập tam Hán Việt: bát bách tam thập tam · Pinyin: bā bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi sān shí sānHán Việtbát bách tam thập tamCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 三 · bát + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + tam