八百三十八 bā bǎi sān shí bā · bát bách tam thập bát Hán Việt: bát bách tam thập bát · Pinyin: bā bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinbā bǎi sān shí bāHán Việtbát bách tam thập bátCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 八 · bát + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + bát