八百九十 bā bǎi jiǔ shí · bát bách cửu thập Hán Việt: bát bách cửu thập · Pinyin: bā bǎi jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinbā bǎi jiǔ shíHán Việtbát bách cửu thậpCấu tạo八 + 百 + 九 + 十 · bát + bách + cửu + thập nghĩa thành phần: bát + bách + cửu + thập