八百五十 bā bǎi wǔ shí · bát bách ngũ thập Hán Việt: bát bách ngũ thập · Pinyin: bā bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinbā bǎi wǔ shíHán Việtbát bách ngũ thậpCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 · bát + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập