八百五十五 bā bǎi wǔ shí wǔ · bát bách ngũ thập ngũ Hán Việt: bát bách ngũ thập ngũ · Pinyin: bā bǎi wǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi wǔ shí wǔHán Việtbát bách ngũ thập ngũCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 五 · bát + bách + ngũ + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + ngũ