八百五十八 bā bǎi wǔ shí bā · bát bách ngũ thập bát Hán Việt: bát bách ngũ thập bát · Pinyin: bā bǎi wǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinbā bǎi wǔ shí bāHán Việtbát bách ngũ thập bátCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 八 · bát + bách + ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + bát