八百十一 bā bǎi shí yī · bát bách thập nhất Hán Việt: bát bách thập nhất · Pinyin: bā bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinbā bǎi shí yīHán Việtbát bách thập nhấtCấu tạo八 + 百 + 十 + 一 · bát + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: bát + bách + thập + nhất