八百十七 bā bǎi shí qī · bát bách thập thất Hán Việt: bát bách thập thất · Pinyin: bā bǎi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinbā bǎi shí qīHán Việtbát bách thập thấtCấu tạo八 + 百 + 十 + 七 · bát + bách + thập + thất nghĩa thành phần: bát + bách + thập + thất