八百十三 bā bǎi shí sān · bát bách thập tam Hán Việt: bát bách thập tam · Pinyin: bā bǎi shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi shí sānHán Việtbát bách thập tamCấu tạo八 + 百 + 十 + 三 · bát + bách + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + thập + tam