八百十二 bā bǎi shí èr · bát bách thập nhị Hán Việt: bát bách thập nhị · Pinyin: bā bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinbā bǎi shí èrHán Việtbát bách thập nhịCấu tạo八 + 百 + 十 + 二 · bát + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: bát + bách + thập + nhị