八百十五 bā bǎi shí wǔ · bát bách thập ngũ Hán Việt: bát bách thập ngũ · Pinyin: bā bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi shí wǔHán Việtbát bách thập ngũCấu tạo八 + 百 + 十 + 五 · bát + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + thập + ngũ