八百十六 bā bǎi shí liù · bát bách thập lục Hán Việt: bát bách thập lục · Pinyin: bā bǎi shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi shí liùHán Việtbát bách thập lụcCấu tạo八 + 百 + 十 + 六 · bát + bách + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + thập + lục