八百四十八 bā bǎi sì shí bā · bát bách tứ thập bát Hán Việt: bát bách tứ thập bát · Pinyin: bā bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinbā bǎi sì shí bāHán Việtbát bách tứ thập bátCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 八 · bát + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + bát