八百四十四 bā bǎi sì shí sì · bát bách tứ thập tứ Hán Việt: bát bách tứ thập tứ · Pinyin: bā bǎi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā bǎi sì shí sìHán Việtbát bách tứ thập tứCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 四 · bát + bách + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + tứ