八百姻嬌

bā bǎi yīn jiāo bát bách nhân kiều

Hán Việt: bát bách nhân kiều · Pinyin: bā bǎi yīn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (bách) + (nhân) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姻娇:美女。指美女众多。