八百姻嬌 bā bǎi yīn jiāo · bát bách nhân kiều Hán Việt: bát bách nhân kiều · Pinyin: bā bǎi yīn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 姻 (nhân) + 嬌 (kiều)Pinyinbā bǎi yīn jiāoHán Việtbát bách nhân kiềuCấu tạo八 + 百 + 姻 + 嬌 · bát + bách + nhân + kiều nghĩa thành phần: bát + bách + nhân + kiều