八百諸侯 bā bǎi zhū hóu · bát bách chư hầu Hán Việt: bát bách chư hầu · Pinyin: bā bǎi zhū hóu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 諸 (chư) + 侯 (hầu)Pinyinbā bǎi zhū hóuHán Việtbát bách chư hầuCấu tạo八 + 百 + 諸 + 侯 · bát + bách + chư + hầu nghĩa thành phần: bát + bách + chư + hầu