八百里駮 bát bách lí bác Hán Việt: bát bách lí bác Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 里 (lí) + 駮 (bác)Hán Việtbát bách lí bácCấu tạo八 + 百 + 里 + 駮 · bát + bách + lí + bác nghĩa thành phần: bát + bách + lí + bác