八百零三 bā bǎi líng sān · bát bách linh tam Hán Việt: bát bách linh tam · Pinyin: bā bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi líng sānHán Việtbát bách linh tamCấu tạo八 + 百 + 零 + 三 · bát + bách + linh + tam nghĩa thành phần: bát + bách + linh + tam