八百零九 bā bǎi líng jiǔ · bát bách linh cửu Hán Việt: bát bách linh cửu · Pinyin: bā bǎi líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinbā bǎi líng jiǔHán Việtbát bách linh cửuCấu tạo八 + 百 + 零 + 九 · bát + bách + linh + cửu nghĩa thành phần: bát + bách + linh + cửu