八百零二 bā bǎi líng èr · bát bách linh nhị Hán Việt: bát bách linh nhị · Pinyin: bā bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinbā bǎi líng èrHán Việtbát bách linh nhịCấu tạo八 + 百 + 零 + 二 · bát + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: bát + bách + linh + nhị