八百零五 bā bǎi líng wǔ · bát bách linh ngũ Hán Việt: bát bách linh ngũ · Pinyin: bā bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi líng wǔHán Việtbát bách linh ngũCấu tạo八 + 百 + 零 + 五 · bát + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + linh + ngũ