八百零四 bā bǎi líng sì · bát bách linh tứ Hán Việt: bát bách linh tứ · Pinyin: bā bǎi líng sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinbā bǎi líng sìHán Việtbát bách linh tứCấu tạo八 + 百 + 零 + 四 · bát + bách + linh + tứ nghĩa thành phần: bát + bách + linh + tứ