八窗玲瓏

bā chuāng líng lóng bát song linh lung

Hán Việt: bát song linh lung · Pinyin: bā chuāng líng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (song) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指四壁窗户轩敞,室内通彻明亮。②比喻通达明澈的修养境界。