八索九丘

bā suǒ jiǔ qiū bát tác cửu khâu

Hán Việt: bát tác cửu khâu · Pinyin: bā suǒ jiǔ qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (tác) + (cửu) + (khâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上古帝王遺書。參見「八索」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书名。