八荒之外 bā huāng zhī wài · bát hoang chi ngoại Hán Việt: bát hoang chi ngoại · Pinyin: bā huāng zhī wài Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 荒 (hoang) + 之 (chi) + 外 (ngoại)Pinyinbā huāng zhī wàiHán Việtbát hoang chi ngoạiCấu tạo八 + 荒 + 之 + 外 · bát + hoang + chi + ngoại nghĩa thành phần: bát + hoang + chi + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 八面荒远的地方以外。形容极其旷远。